Báo cáo tài chính / CTCP Dịch vụ Du lịch Mỹ Trà (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 8,097,105,542 11,541,088,229 13,613,877,569 12,003,181,170
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,217,286,451 2,327,461,399 1,607,240,742 1,841,182,589
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,645,894,964 6,700,000,000 8,000,000,000 6,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 948,655,299 2,290,911,729 3,827,346,610 3,907,552,044
4. Hàng tồn kho 190,933,011 199,101,989 165,013,983 184,076,642
5. Tài sản ngắn hạn khác 94,335,817 23,613,112 14,276,234 70,369,895
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 48,856,910,238 48,434,949,541 47,125,035,958 46,227,363,440
1. Các khoản phải thu dài hạn 65,000,000 65,000,000
2. Tài sản cố định 47,161,100,052 47,008,859,358 45,966,892,288 44,924,925,220
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 54,545,455 114,090,910 369,778,909
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 1,695,810,186 1,371,544,728 979,052,760 867,659,311
     Tổng cộng tài sản 56,954,015,780 59,976,037,770 60,738,913,527 58,230,544,610
     I - NỢ PHẢI TRẢ 3,201,915,700 4,520,587,992 4,540,839,329 2,690,711,405
1. Nợ ngắn hạn 2,714,808,700 4,120,084,992 4,467,439,329 2,490,711,405
2. Nợ dài hạn 487,107,000 400,503,000 73,400,000 200,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 53,752,100,080 55,455,449,778 56,198,074,198 55,539,833,205
I. Vốn chủ sở hữu 53,752,100,080 55,455,449,778 56,198,074,198 55,539,833,205
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 56,954,015,780 59,976,037,770 60,738,913,527 58,230,544,610