Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Tập đoàn Trường Tiền (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 43,811,883,189
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 43,811,883,189
   4. Giá vốn hàng bán 39,606,542,558
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,205,340,631
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 23,810 23,229 34,519 70,223,681
   7. Chi phí tài chính 337,564,779 329,737,269 268,748,220 158,508,113
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 237,564,779 329,737,269 268,547,149 158,508,113
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 703,264,598 574,488,034 596,055,736 264,655,425
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,040,805,567 -904,202,074 3,340,571,194 -352,939,857
   12. Thu nhập khác 4,652,272,727
   13. Chi phí khác 217,161,238 196,593,126 4,866,052,820 29,250,000
   14. Lợi nhuận khác -217,161,238 -196,593,126 -213,780,093 -29,250,000
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,257,966,805 -1,100,795,200 3,126,791,101 -382,189,857
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 157,640,038
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,257,966,805 -1,100,795,200 2,969,151,063 -382,189,857
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -1,257,966,805 -1,100,795,200 2,969,151,063 -382,189,857
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức