Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Tập đoàn Trường Tiền (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 29,382,510,220 5,619,026,758 2,998,959,623
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 29,382,510,220 5,619,026,758 2,998,959,623
   4. Giá vốn hàng bán 28,782,574,160 5,473,112,681 2,873,601,139
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 599,936,060 145,914,077 125,358,484
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,106,057,949 1,047,016,265 932,207,366 941,433,613
   7. Chi phí tài chính 412,718,003 366,882,110 406,719,552 515,791,842
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 412,718,003 366,882,110 406,719,552 515,791,842
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 17,499,999
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 944,715,721 787,380,448 594,963,520 907,078,976
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 331,060,286 38,667,784 -69,475,706 -356,078,721
   12. Thu nhập khác 469,917,539
   13. Chi phí khác 518,926,163 799,374,547
   14. Lợi nhuận khác -49,008,624 -799,374,547
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 282,051,662 38,667,784 -69,475,706 -1,155,453,268
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 125,953,846 16,847,957 -8,896,422
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 156,097,816 21,819,827 -69,475,706 -1,146,556,846
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 156,097,816 21,819,827 -69,475,706 -1,146,556,846
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 09 01 -04 -67
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức