Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Tập đoàn Trường Tiền (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 90,728,940,669 119,943,203,092 105,744,413,090 116,218,227,021
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 199,400 87,274 474,574,672
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 90,728,741,269 119,943,115,818 105,744,413,090 115,743,652,349
   4. Giá vốn hàng bán 71,795,995,628 97,058,195,044 93,021,600,319 100,607,961,680
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 18,932,745,641 22,884,920,774 12,722,812,771 15,135,690,669
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,864,479,236 1,821,514,178 1,055,697,291 22,419,675,084
   7. Chi phí tài chính 7,473,488,084 9,329,418,235 4,467,511,789 4,104,387,785
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 5,286,703,755 8,792,407,173 4,456,122,492 4,103,453,804
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,296,422,352 1,728,661,515 630,781,775 714,710,664
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,988,371,060 5,248,623,315 2,759,231,282 2,776,649,084
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,038,943,381 8,399,731,887 5,920,985,216 29,959,618,220
   12. Thu nhập khác 5,092,000 680,297,012 260,070,483 4,193,475,644
   13. Chi phí khác 382,136,279 1,128,161,701 908,133,971 908,589,894
   14. Lợi nhuận khác -377,044,279 -447,864,689 -648,063,488 3,284,885,750
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,661,899,102 7,951,867,198 5,272,921,728 33,244,503,970
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,009,626,000 1,892,157,289 1,243,830,624 6,925,639,102
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,652,273,102 6,059,709,909 4,029,091,104 26,318,864,868
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 164,152,444 240,042,300
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 12,488,120,658 5,819,667,609 4,029,091,104 26,318,864,868
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,318 613 259 1,692
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức