Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Tập đoàn Trường Tiền (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 144,283,785,222 202,660,104,622 119,757,621,751 218,980,014,602
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,327,702,168 7,274,226,571 658,969,428 21,206,971,864
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 43,380,068,525 80,745,613,874 79,171,306,730 152,947,411,108
4. Hàng tồn kho 89,287,985,764 109,697,849,712 37,127,299,542 44,113,814,487
5. Tài sản ngắn hạn khác 4,288,028,765 4,942,414,465 2,800,046,051 711,817,143
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 84,771,470,624 118,321,250,713 119,850,317,981 43,492,051,800
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 55,830,430,948 65,879,254,602 31,194,004,652 23,313,742,385
3. Bất động sản đầu tư 2,873,601,139
4. Tài sản dở dang dài hạn 5,123,630,200 4,847,153,000 227,000,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn 18,420,000,000 33,420,000,000 81,334,285,714 16,714,285,714
6. Tài sản dài hạn khác 5,397,409,476 14,174,843,111 7,095,027,615 590,422,562
     Tổng cộng tài sản 229,055,255,846 320,981,355,335 239,607,939,732 262,472,066,402
     I - NỢ PHẢI TRẢ 107,544,231,451 146,102,600,531 78,887,445,063 75,432,706,865
1. Nợ ngắn hạn 89,755,214,038 122,653,995,351 70,638,272,401 69,406,611,127
2. Nợ dài hạn 17,789,017,413 23,448,605,180 8,249,172,662 6,026,095,738
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 121,511,024,395 174,878,754,804 160,720,494,669 187,039,359,537
I. Vốn chủ sở hữu 121,511,024,395 174,878,754,804 160,720,494,669 187,039,359,537
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 229,055,255,846 320,981,355,335 239,607,939,732 262,472,066,402