Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 9,462,578,130,481 7,623,218,395,754 7,032,898,468,331 7,535,597,398,983
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 880,799,764,820 447,689,429,005 369,838,603,864 146,103,948,078
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 677,702,559,311 516,489,672,005 730,846,039,957 1,036,258,655,109
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,011,103,059,498 1,905,808,210,494 1,538,523,176,629 1,520,467,864,871
4. Hàng tồn kho 5,852,081,273,338 4,674,283,048,337 4,304,467,211,506 4,765,792,331,916
5. Tài sản ngắn hạn khác 40,891,473,514 78,948,035,913 89,223,436,375 66,974,599,009
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,470,127,793,430 1,482,605,993,760 1,440,517,856,984 1,506,023,202,389
1. Các khoản phải thu dài hạn 14,791,573,147 7,306,508,578 7,306,508,578 3,806,508,578
2. Tài sản cố định 946,446,185,469 1,039,767,663,832 1,004,943,810,214 983,510,176,546
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 161,915,768,006 171,646,117,933 172,919,505,416 200,788,517,520
5. Đầu tư tài chính dài hạn 116,319,793,453 124,971,458,621 124,971,458,621 175,171,929,890
6. Tài sản dài hạn khác 230,654,473,355 138,914,244,796 130,376,574,155 142,746,069,855
     Tổng cộng tài sản 10,932,705,923,911 9,105,824,389,514 8,473,416,325,315 9,041,620,601,372
     I - NỢ PHẢI TRẢ 7,331,872,514,211 5,367,904,149,095 4,672,143,088,820 3,888,280,513,794
1. Nợ ngắn hạn 5,886,985,702,973 4,119,261,773,165 3,458,577,064,388 3,572,399,255,698
2. Nợ dài hạn 1,444,886,811,238 1,248,642,375,930 1,213,566,024,432 315,881,258,096
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,600,833,409,700 3,737,920,240,419 3,801,273,236,495 5,153,340,087,578
I. Vốn chủ sở hữu 3,600,833,409,700 3,737,920,240,419 3,801,273,236,495 5,153,340,087,578
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 10,932,705,923,911 9,105,824,389,514 8,473,416,325,315 9,041,620,601,372