Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Địa chất mỏ - TKV (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 315,924,740,231 318,082,375,402 396,752,785,605 282,645,387,617
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 315,924,740,231 318,082,375,402 396,752,785,605 282,645,387,617
   4. Giá vốn hàng bán 265,191,836,892 276,433,989,870 345,788,450,717 244,667,591,380
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 50,732,903,339 41,648,385,532 50,964,334,888 37,977,796,237
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,676,866 6,794,318 8,675,485 8,580,680
   7. Chi phí tài chính 4,114,940,582 3,231,994,171 3,039,877,240 2,304,249,146
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 4,114,940,582 3,231,994,171 3,039,877,240 2,304,249,146
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 42,565,167,042 33,589,511,746 40,639,995,958 32,623,282,045
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,058,472,581 4,833,673,933 7,293,137,175 3,058,845,726
   12. Thu nhập khác 322,431,815 2,161,490,477 261,551,961 1,319,249,762
   13. Chi phí khác 731,205,049 981,517,918 659,560,188 725,239,757
   14. Lợi nhuận khác -408,773,234 1,179,972,559 -398,008,227 594,010,005
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,649,699,347 6,013,646,492 6,895,128,948 3,652,855,731
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 934,945,851 1,399,497,182 1,582,826,627 967,566,212
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,714,753,496 4,614,149,310 5,312,302,321 2,685,289,519
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,714,753,496 4,614,149,310 5,312,302,321 2,685,289,519
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 251 427 492 249
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức