Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Địa chất mỏ - TKV (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 161,786,404,231 191,075,328,403 235,286,834,337 182,820,294,131
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,596,520,396 1,963,464,557 2,978,115,164 1,818,133,931
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 152,867,577,942 174,972,456,155 221,765,193,671 174,872,577,466
4. Hàng tồn kho 4,539,019,054 11,500,597,528 5,682,365,221 3,724,727,235
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,783,286,839 2,638,810,163 4,861,160,281 2,404,855,499
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 123,353,868,826 117,788,411,845 108,206,540,643 92,427,940,419
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,521,796,248 26,206,481
2. Tài sản cố định 108,994,847,942 108,916,914,679 95,764,428,541 81,722,305,408
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 6,277,265,347 178,508,000 1,390,118,363 2,658,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 8,081,755,537 8,692,989,166 9,530,197,491 10,676,770,530
     Tổng cộng tài sản 285,140,273,057 308,863,740,248 343,493,374,980 275,248,234,550
     I - NỢ PHẢI TRẢ 174,025,946,445 195,850,017,822 229,781,499,543 164,163,371,915
1. Nợ ngắn hạn 159,329,259,169 178,041,908,995 216,069,475,381 154,111,513,425
2. Nợ dài hạn 14,696,687,276 17,808,108,827 13,712,024,162 10,051,858,490
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 111,114,326,612 113,013,722,426 113,711,875,437 111,084,862,635
I. Vốn chủ sở hữu 111,114,326,612 113,013,722,426 113,711,875,437 111,084,862,635
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 285,140,273,057 308,863,740,248 343,493,374,980 275,248,234,550