Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Hàng tiêu dùng Masan (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,633,456,428,858 6,006,835,115,613 9,510,248,113,897 22,575,115,088,964
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,669,119,982,526 2,191,361,038,968 3,818,494,309,952 13,013,125,962,658
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 251,200,000,000 193,304,109,559 212,300,000,000 169,375,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 458,279,877,556 2,406,606,412,273 3,515,086,732,291 7,074,166,026,539
4. Hàng tồn kho 1,215,429,352,783 1,168,106,286,708 1,841,626,811,696 2,254,893,287,268
5. Tài sản ngắn hạn khác 39,427,215,993 47,457,268,105 122,740,259,958 63,554,812,499
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 13,419,348,774,861 14,462,772,196,285 16,023,158,439,128 7,629,035,070,177
1. Các khoản phải thu dài hạn 8,205,002,665,275 8,935,013,933,544 8,785,436,801,907 215,103,634,496
2. Tài sản cố định 4,077,188,360,222 4,156,809,070,021 5,273,809,928,250 5,578,570,297,678
3. Bất động sản đầu tư 14,517,800,560 9,510,404,068
4. Tài sản dở dang dài hạn 230,563,818,314 561,015,382,299 441,990,679,037 335,804,947,727
5. Đầu tư tài chính dài hạn 249,391,858,906 249,391,858,906 249,391,858,906 249,391,858,906
6. Tài sản dài hạn khác 657,202,072,144 560,541,951,515 1,258,011,370,468 1,240,653,927,302
     Tổng cộng tài sản 17,052,805,203,719 20,469,607,311,898 25,533,406,553,025 30,204,150,159,141
     I - NỢ PHẢI TRẢ 6,171,592,731,916 8,062,640,263,873 11,250,421,793,413 13,198,456,221,760
1. Nợ ngắn hạn 5,917,949,750,813 7,743,867,535,929 10,195,795,172,819 11,883,095,769,452
2. Nợ dài hạn 253,642,981,103 318,772,727,944 1,054,626,620,594 1,315,360,452,308
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 10,881,212,471,803 12,406,967,048,025 14,282,984,759,612 17,005,693,937,381
I. Vốn chủ sở hữu 10,881,212,471,803 12,406,967,048,025 14,282,984,759,612 17,005,693,937,381
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 17,052,805,203,719 20,469,607,311,898 25,533,406,553,025 30,204,150,159,141