Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Tập đoàn MBG (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 64,617,563,031 167,250,484,231 127,326,010,415 112,101,887,776
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 64,617,563,031 167,250,484,231 127,326,010,415 112,101,887,776
   4. Giá vốn hàng bán 54,610,315,804 160,110,794,150 125,066,264,363 108,560,457,936
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 10,007,247,227 7,139,690,081 2,259,746,052 3,541,429,840
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 549,343 2,208,570 192,966,500 850,360
   7. Chi phí tài chính 160,902,408 161,272,181 112,056,656 140,835,781
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 140,835,781
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 44,085,828 41,676,996 30,426,996 30,426,996
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 792,823,727 957,779,942 1,163,629,259 1,187,800,655
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,009,984,607 5,981,169,532 1,146,599,641 2,183,216,768
   12. Thu nhập khác
   13. Chi phí khác 329,739,806 9,393,576
   14. Lợi nhuận khác -329,739,806 -9,393,576
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,009,984,607 5,651,429,726 1,137,206,065 2,183,216,768
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,805,596,921 1,133,885,946 230,481,057 446,295,823
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,204,387,686 4,517,543,780 906,725,008 1,736,920,945
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,204,387,686 4,517,543,780 906,725,008 1,736,920,945
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 330 108 21 413
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức