Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 23,069,461,453 27,410,773,437 17,147,477,557 17,022,064,984
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 23,069,461,453 27,410,773,437 17,147,477,557 17,022,064,984
   4. Giá vốn hàng bán 20,173,854,734 25,142,145,642 18,555,754,566 15,380,987,281
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,895,606,719 2,268,627,795 -1,408,277,009 1,641,077,703
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 250,604,084 222,072,139 65,670,770 412,549,937
   7. Chi phí tài chính 152,189,561 83,494,459 27,026,540
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 152,189,561 83,494,459 27,026,540
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 115,314,299 131,742,589 126,010,898 122,839,797
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,486,250,854 2,789,588,028 3,777,112,095 2,519,813,800
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -607,543,911 -514,125,142 -5,245,729,232 -616,052,497
   12. Thu nhập khác 51,896,732 8,517,559 101,464,209 36,332,709
   13. Chi phí khác 1,326,904,284 161,823,861 45,332,678
   14. Lợi nhuận khác -1,275,007,552 8,517,559 -60,359,652 -8,999,969
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,882,551,463 -505,607,583 -5,306,088,884 -625,052,466
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,882,551,463 -505,607,583 -5,306,088,884 -625,052,466
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -1,882,551,463 -505,607,583 -5,306,088,884 -625,052,466
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -33
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức