Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Điện nhẹ Viễn thông (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 190,115,898,555 137,048,510,923 104,923,923,468 21,439,087,483
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 190,115,898,555 137,048,510,923 104,923,923,468 21,439,087,483
   4. Giá vốn hàng bán 175,856,123,875 127,576,986,144 98,913,238,678 19,145,657,318
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 14,259,774,680 9,471,524,779 6,010,684,790 2,293,430,165
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 506,495,781 78,814,411 905,292,701 38,213,772
   7. Chi phí tài chính 3,353,674,011 2,245,553,045 5,441,786,171 3,125,859,295
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 3,275,993,024 2,219,335,841 5,431,326,826 3,125,859,295
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 820,378,731 469,250,197 224,584,244
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,539,775,627 8,737,393,214 22,608,188,888 2,362,234,313
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,052,442,092 -1,901,857,266 -21,358,581,812 -3,156,449,671
   12. Thu nhập khác 710,752,005 78,563 3,341,951,016 4,451,070,368
   13. Chi phí khác 63,245,256 111,925,690 52,804,055 999,460,267
   14. Lợi nhuận khác 647,506,749 -111,847,127 3,289,146,961 3,451,610,101
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,699,948,841 -2,013,704,393 -18,069,434,851 295,160,430
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 339,859,309 44,683,321 154,657,610 59,032,086
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,360,089,532 -2,058,387,714 -18,224,092,461 236,128,344
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 362,597,076 192,868,232 939,495,105
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 997,492,456 -2,251,255,946 -19,163,587,566 236,128,344
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 218 -491 -4,179
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 218 -491 -4,179 51
   21. Cổ tức