Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Điện nhẹ Viễn thông (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 313,438,539,338 317,193,476,720 318,661,896,482 206,431,202,279
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,527,735,568 2,488,439,726 7,366,723,549 3,581,343,103
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 252,459,078,231 263,783,276,603 263,735,420,498 181,014,137,581
4. Hàng tồn kho 50,747,217,529 48,743,248,936 46,065,894,409 21,732,675,672
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,704,508,010 2,178,511,455 1,493,858,026 103,045,923
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 22,332,335,410 26,584,675,164 12,483,883,817 29,710,212,427
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 16,897,683,271 22,605,572,889 10,938,851,974 9,068,566,550
3. Bất động sản đầu tư 2,923,290,370 1,713,842,962 226,708,638 184
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,078,000,000 1,078,000,000 1,078,000,000 20,468,920,013
6. Tài sản dài hạn khác 1,433,361,769 1,187,259,313 240,323,205 172,725,680
     Tổng cộng tài sản 335,770,874,748 343,778,151,884 331,145,780,299 236,141,414,706
     I - NỢ PHẢI TRẢ 240,301,860,705 249,895,831,633 251,000,809,878 180,687,304,328
1. Nợ ngắn hạn 239,599,860,705 249,447,331,633 250,786,309,878 180,687,304,328
2. Nợ dài hạn 702,000,000 448,500,000 214,500,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 95,469,014,043 93,882,320,251 80,144,970,421 55,454,110,378
I. Vốn chủ sở hữu 95,469,014,043 93,882,320,251 80,144,970,421 55,454,110,378
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 335,770,874,748 343,778,151,884 331,145,780,299 236,141,414,706