Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Lilama 7 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2016 Quý 3-2016 Quý 4-2016 Quý 1-2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 34,135,194,867 50,363,172,918 76,322,265,681 22,461,972,049
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 34,135,194,867 50,363,172,918 76,322,265,681 22,461,972,049
   4. Giá vốn hàng bán 29,341,494,180 45,815,058,001 68,187,695,041 20,981,932,759
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,793,700,687 4,548,114,917 8,134,570,640 1,480,039,290
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,889,993 4,257,638 1,229,367 2,260,182
   7. Chi phí tài chính 2,052,369,709 2,101,598,114 2,996,957,096 1,069,074,820
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,033,100,220 2,101,598,114 2,996,957,096 1,069,074,820
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,524,714,310 2,202,991,180 4,853,093,494 1,301,502,416
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 220,506,661 247,783,261 285,749,417 -888,277,764
   12. Thu nhập khác 143,549,551 256,908,413 1,463,610,636 1,490,815,210
   13. Chi phí khác 212,296,042 325,026,562 888,059,553 572,086,506
   14. Lợi nhuận khác -68,746,491 -68,118,149 575,551,083 918,728,704
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 151,760,170 179,665,112 861,300,500 30,450,940
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 30,352,034 35,933,022 550,870,031 6,090,188
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 121,408,136 143,732,090 310,430,469 24,360,752
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 121,408,136 143,732,090 310,430,469 24,360,752
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 24 29 62 05
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức