Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Lilama 7 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2016 Quý 2-2016 Quý 3-2016 Quý 4-2016 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 9,623,916,593 34,135,194,867 50,363,172,918 76,322,265,681
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 9,623,916,593 34,135,194,867 50,363,172,918 76,322,265,681
   4. Giá vốn hàng bán 7,443,220,621 29,341,494,180 45,815,058,001 68,187,695,041
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,180,695,972 4,793,700,687 4,548,114,917 8,134,570,640
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 27,180,684 3,889,993 4,257,638 1,229,367
   7. Chi phí tài chính 1,113,000,611 2,052,369,709 2,101,598,114 2,996,957,096
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,110,357,976 2,033,100,220 2,101,598,114 2,996,957,096
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,203,467,041 2,524,714,310 2,202,991,180 4,853,093,494
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -108,590,996 220,506,661 247,783,261 285,749,417
   12. Thu nhập khác 177,350,173 143,549,551 256,908,413 1,463,610,636
   13. Chi phí khác 40,469,898 212,296,042 325,026,562 888,059,553
   14. Lợi nhuận khác 136,880,275 -68,746,491 -68,118,149 575,551,083
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,289,279 151,760,170 179,665,112 861,300,500
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,657,856 30,352,034 35,933,022 550,870,031
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 22,631,423 121,408,136 143,732,090 310,430,469
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 22,631,423 121,408,136 143,732,090 310,430,469
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 05 24 29 62
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức