Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Lilama 7 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 142,673,259,402 137,651,223,166 130,914,306,290 156,347,299,722
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 808,481,895 8,437,911,200 2,683,969,772 2,105,822,972
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 55,098,318,271 56,315,402,610 43,399,276,920 50,991,078,776
4. Hàng tồn kho 83,050,167,200 72,408,596,529 82,456,017,886 99,298,696,514
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,716,292,036 489,312,827 2,375,041,712 3,951,701,460
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 38,422,579,358 35,237,533,237 35,005,815,042 34,021,866,088
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 19,760,041,920 18,581,757,526 17,443,438,929 16,245,250,729
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 723,602,774 1,450,570,921 1,528,837,804
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 18,662,537,438 15,932,172,937 16,111,805,192 16,247,777,555
     Tổng cộng tài sản 181,095,838,760 172,888,756,403 165,920,121,332 190,369,165,810
     I - NỢ PHẢI TRẢ 139,890,852,297 131,594,222,661 124,613,244,194 148,984,239,936
1. Nợ ngắn hạn 139,890,852,297 131,594,222,661 124,613,244,194 148,984,239,936
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 41,204,986,463 41,294,533,742 41,306,877,138 41,384,925,874
I. Vốn chủ sở hữu 41,204,986,463 41,294,533,742 41,306,877,138 41,384,925,874
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 181,095,838,760 172,888,756,403 165,920,121,332 190,369,165,810