Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Lilama 7 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2017 Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 157,944,994,268 153,960,394,573 156,340,550,599 141,929,328,418
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,494,167,410 574,878,084 1,764,629,507 12,902,438,774
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 73,759,684,704 67,524,572,293 69,436,895,369 63,416,018,213
4. Hàng tồn kho 79,375,829,442 83,545,631,484 82,773,222,102 65,122,198,809
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,315,312,712 2,315,312,712 2,365,803,621 488,672,622
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 45,737,575,345 44,348,133,667 43,317,755,010 41,779,108,195
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 27,380,806,312 25,879,357,719 24,637,283,551 23,335,266,574
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 18,356,769,033 18,468,775,948 18,680,471,459 18,443,841,621
     Tổng cộng tài sản 203,682,569,613 198,308,528,240 199,658,305,609 183,708,436,613
     I - NỢ PHẢI TRẢ 144,383,636,495 139,308,436,072 140,636,848,238 142,619,785,055
1. Nợ ngắn hạn 144,383,636,495 139,308,436,072 140,636,848,238 142,619,785,055
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 59,298,933,118 59,000,092,168 59,021,457,371 41,088,651,558
I. Vốn chủ sở hữu 59,298,933,118 59,000,092,168 59,021,457,371 41,088,651,558
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 203,682,569,613 198,308,528,240 199,658,305,609 183,708,436,613