Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Lilama 7 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2016 Quý 4-2016 Quý 1-2017 Quý 2-2017 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 165,798,161,550 172,535,386,030 157,944,994,268 153,960,394,573
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 68,056,485 1,125,957,317 2,494,167,410 574,878,084
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 69,060,826,646 98,870,172,394 73,759,684,704 67,524,572,293
4. Hàng tồn kho 94,179,053,898 72,227,314,280 79,375,829,442 83,545,631,484
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,490,224,521 311,942,039 2,315,312,712 2,315,312,712
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 54,373,325,760 47,968,445,077 45,737,575,345 44,348,133,667
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 30,876,873,922 29,191,944,320 27,380,806,312 25,879,357,719
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 23,496,451,838 18,776,500,757 18,356,769,033 18,468,775,948
     Tổng cộng tài sản 220,171,487,310 220,503,831,107 203,682,569,613 198,308,528,240
     I - NỢ PHẢI TRẢ 161,239,200,429 161,261,113,757 144,383,636,495 139,308,436,072
1. Nợ ngắn hạn 161,239,200,429 161,261,113,757 144,383,636,495 139,308,436,072
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 58,932,286,881 59,242,717,350 59,298,933,118 59,000,092,168
I. Vốn chủ sở hữu 58,932,286,881 59,242,717,350 59,298,933,118 59,000,092,168
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 220,171,487,310 220,503,831,107 203,682,569,613 198,308,528,240