Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Lilama 7 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2016 Quý 2-2016 Quý 3-2016 Quý 4-2016 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 151,605,354,085 171,062,372,220 165,798,161,550 172,535,386,030
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,523,103,825 1,859,191,353 68,056,485 1,125,957,317
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 65,576,742,686 69,250,944,450 69,060,826,646 98,870,172,394
4. Hàng tồn kho 81,280,105,866 97,050,837,573 94,179,053,898 72,227,314,280
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,225,401,708 2,901,398,844 2,490,224,521 311,942,039
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 52,877,650,177 54,222,214,636 54,373,325,760 47,968,445,077
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 34,171,974,292 32,603,182,679 30,876,873,922 29,191,944,320
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 18,705,675,885 21,619,031,957 23,496,451,838 18,776,500,757
     Tổng cộng tài sản 204,483,004,262 225,284,586,856 220,171,487,310 220,503,831,107
     I - NỢ PHẢI TRẢ 145,815,857,607 166,496,032,065 161,239,200,429 161,261,113,757
1. Nợ ngắn hạn 145,815,857,607 166,496,032,065 161,239,200,429 161,261,113,757
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 58,667,146,655 58,788,554,791 58,932,286,881 59,242,717,350
I. Vốn chủ sở hữu 58,667,146,655 58,788,554,791 58,932,286,881 59,242,717,350
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 204,483,004,262 225,284,586,856 220,171,487,310 220,503,831,107