Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Licogi 13 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Quý 1-2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 303,219,902,730 275,091,756,670 490,235,537,803 290,422,477,334
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 303,219,902,730 275,091,756,670 490,235,537,803 290,422,477,334
   4. Giá vốn hàng bán 285,445,801,028 251,798,088,108 470,647,598,342 272,445,626,513
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 17,774,101,702 23,293,668,562 19,587,939,461 17,976,850,821
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,433,947,410 2,866,069,494 1,618,515,827 386,242,926
   7. Chi phí tài chính 12,352,687,891 13,673,198,856 5,723,767,949 8,759,708,261
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 12,352,687,891 13,673,198,856 5,723,767,949 8,759,708,261
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 235,845,489
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,553,149,608 9,184,982,905 9,280,552,335 8,354,338,231
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -697,788,387 3,065,710,806 6,202,135,004 1,249,047,255
   12. Thu nhập khác 3,459,981,226 959,941,364 2,223,023,458 19,455,836,119
   13. Chi phí khác 1,745,301,492 1,247,809,179 1,175,277,957 14,341,938,878
   14. Lợi nhuận khác 1,714,679,734 -287,867,815 1,047,745,501 5,113,897,241
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,016,891,347 2,777,842,991 7,249,880,505 6,362,944,496
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 751,840,563 1,202,951,137 1,611,270,898 1,519,991,885
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 265,050,784 1,574,891,854 5,638,609,607 4,842,952,611
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 169,981,400 1,465,827,026 1,264,072,499 2,161,191,179
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 95,069,384 109,064,828 4,374,537,108 2,681,761,432
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 03 102 51
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức