Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Licogi 13 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2016 Quý 1-2017 Quý 2-2017 Quý 3-2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 204,012,848,962 134,063,976,289 303,219,902,730 275,091,756,670
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 204,012,848,962 134,063,976,289 303,219,902,730 275,091,756,670
   4. Giá vốn hàng bán 186,609,513,136 111,445,753,798 285,445,801,028 251,798,088,108
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 17,403,335,826 22,618,222,491 17,774,101,702 23,293,668,562
   6. Doanh thu hoạt động tài chính -270,428,990 170,194,190 2,433,947,410 2,866,069,494
   7. Chi phí tài chính 7,700,432,486 11,927,184,867 12,352,687,891 13,673,198,856
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 7,700,432,486 11,927,184,867 12,352,687,891 13,673,198,856
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -881,927
   9. Chi phí bán hàng 65,090,000 86,790,000 235,845,489
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,858,456,184 7,770,878,224 8,553,149,608 9,184,982,905
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,508,046,239 3,003,563,590 -697,788,387 3,065,710,806
   12. Thu nhập khác 297,226,344 369,509,551 3,459,981,226 959,941,364
   13. Chi phí khác -189,449,939 1,617,634,144 1,745,301,492 1,247,809,179
   14. Lợi nhuận khác 486,676,283 -1,248,124,593 1,714,679,734 -287,867,815
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,994,722,522 1,755,438,997 1,016,891,347 2,777,842,991
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 613,240,604 408,146,370 751,840,563 1,202,951,137
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,381,481,918 1,347,292,627 265,050,784 1,574,891,854
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -7,548,119,716 216,170,008 169,981,400 1,465,827,026
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 8,929,601,634 1,131,122,619 95,069,384 109,064,828
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 209 26 03
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức