Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Licogi 13 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2016 Quý 3-2016 Quý 4-2016 Quý 1-2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 177,776,291,162 251,729,187,186 204,012,848,962 134,063,976,289
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 177,776,291,162 251,729,187,186 204,012,848,962 134,063,976,289
   4. Giá vốn hàng bán 162,966,022,300 226,183,987,044 186,609,513,136 111,445,753,798
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 14,810,268,862 25,545,200,142 17,403,335,826 22,618,222,491
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,319,275,417 222,614,404 -270,428,990 170,194,190
   7. Chi phí tài chính 12,651,843,432 12,501,948,356 7,700,432,486 11,927,184,867
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 12,651,843,432 12,501,948,356 7,700,432,486 11,927,184,867
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -881,927
   9. Chi phí bán hàng 65,090,000 65,090,000 65,090,000 86,790,000
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,497,503,800 7,521,163,480 7,858,456,184 7,770,878,224
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,915,107,047 5,679,612,710 1,508,046,239 3,003,563,590
   12. Thu nhập khác 1,830,799,565 633,412,626 297,226,344 369,509,551
   13. Chi phí khác 3,155,509,700 2,729,301,496 -189,449,939 1,617,634,144
   14. Lợi nhuận khác -1,324,710,135 -2,095,888,870 486,676,283 -1,248,124,593
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,590,396,912 3,583,723,840 1,994,722,522 1,755,438,997
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,437,618,917 1,114,342,017 613,240,604 408,146,370
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,152,777,995 2,469,381,823 1,381,481,918 1,347,292,627
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,830,701,527 1,169,404,312 -7,548,119,716 216,170,008
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,322,076,468 1,299,977,511 8,929,601,634 1,131,122,619
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 107 30 209 26
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức