Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Licogi 13 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Quý 1-2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,332,899,560,754 1,378,402,610,023 1,693,561,973,245 1,651,299,162,429
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 23,679,056,072 9,201,016,673 92,383,571,988 42,318,360,776
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,081,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 929,637,070,947 945,120,859,767 1,158,053,835,764 1,138,385,185,622
4. Hàng tồn kho 375,016,540,786 416,878,265,588 433,712,465,322 454,271,793,087
5. Tài sản ngắn hạn khác 4,566,892,949 7,202,467,995 9,412,100,171 10,242,822,944
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 497,764,612,145 502,042,612,534 486,567,242,139 572,248,631,882
1. Các khoản phải thu dài hạn 135,919,108,451 126,432,376,565 95,394,776,565 126,263,910,893
2. Tài sản cố định 233,647,520,758 237,516,592,480 232,135,298,069 226,116,608,622
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 111,156,973,630 119,581,050,721 140,462,500,031 197,148,706,773
5. Đầu tư tài chính dài hạn 7,431,218,035 8,358,264,500 9,241,676,260 9,241,676,260
6. Tài sản dài hạn khác 9,609,791,271 10,154,328,268 9,332,991,214 13,477,729,334
     Tổng cộng tài sản 1,830,664,172,899 1,880,445,222,557 2,180,129,215,384 2,223,547,794,311
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,319,626,221,204 1,367,197,782,331 1,669,382,008,257 1,702,532,082,579
1. Nợ ngắn hạn 1,238,688,111,859 1,292,955,846,184 1,553,630,517,540 1,519,355,079,425
2. Nợ dài hạn 80,938,109,345 74,241,936,147 115,751,490,717 183,177,003,154
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 511,037,951,695 513,247,440,226 510,747,207,127 521,015,711,732
I. Vốn chủ sở hữu 511,037,951,695 513,247,440,226 510,747,207,127 521,015,711,732
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,830,664,172,899 1,880,445,222,557 2,180,129,215,384 2,223,547,794,311