Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Licogi 13 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2016 Quý 1-2017 Quý 2-2017 Quý 3-2017 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,329,291,615,021 1,328,485,413,287 1,332,899,560,754 1,378,402,610,023
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 124,387,866,853 98,990,922,157 23,679,056,072 9,201,016,673
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 869,495,645,783 827,652,310,928 929,637,070,947 945,120,859,767
4. Hàng tồn kho 333,268,260,165 394,105,224,052 375,016,540,786 416,878,265,588
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,139,842,220 7,736,956,150 4,566,892,949 7,202,467,995
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 361,919,276,549 467,597,473,280 497,764,612,145 502,042,612,534
1. Các khoản phải thu dài hạn 27,266,221,364 102,053,956,493 135,919,108,451 126,432,376,565
2. Tài sản cố định 233,818,433,857 238,960,924,572 233,647,520,758 237,516,592,480
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 75,135,463,228 110,786,759,240 111,156,973,630 119,581,050,721
5. Đầu tư tài chính dài hạn 18,531,218,035 7,431,218,035 7,431,218,035 8,358,264,500
6. Tài sản dài hạn khác 7,167,940,065 8,364,614,940 9,609,791,271 10,154,328,268
     Tổng cộng tài sản 1,691,210,891,570 1,796,082,886,567 1,830,664,172,899 1,880,445,222,557
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,176,855,742,556 1,279,694,106,825 1,319,626,221,204 1,367,197,782,331
1. Nợ ngắn hạn 1,134,257,713,010 1,172,104,921,424 1,238,688,111,859 1,292,955,846,184
2. Nợ dài hạn 42,598,029,546 107,589,185,401 80,938,109,345 74,241,936,147
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 514,355,149,014 516,388,779,742 511,037,951,695 513,247,440,226
I. Vốn chủ sở hữu 514,355,149,014 516,388,779,742 511,037,951,695 513,247,440,226
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,691,210,891,570 1,796,082,886,567 1,830,664,172,899 1,880,445,222,557