Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Xi măng Hồng Phong (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 43,397,381,811 41,024,927,690 47,269,138,963 46,553,194,898
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 481,442,771 1,242,627,136 1,545,068,041 3,687,602,846
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,049,286,963 22,324,374,833 30,007,299,201 23,385,386,776
4. Hàng tồn kho 22,793,663,342 16,133,360,309 14,572,012,694 18,312,918,796
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,072,988,735 1,324,565,412 1,144,759,027 1,167,286,480
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 405,595,484,084 391,372,482,918 367,440,934,708 342,628,138,377
1. Các khoản phải thu dài hạn 83,900,000 83,900,000 83,900,000 803,900,000
2. Tài sản cố định 356,421,355,346 330,703,464,958 304,153,555,516 277,323,443,070
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 44,920,619,985 54,440,712,297 57,958,019,400 59,048,928,491
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 4,169,608,753 6,144,405,663 5,245,459,792 5,451,866,816
     Tổng cộng tài sản 448,992,865,895 432,397,410,608 414,710,073,671 389,181,333,275
     I - NỢ PHẢI TRẢ 773,326,651,335 843,855,548,168 894,826,977,258 893,473,639,376
1. Nợ ngắn hạn 294,671,951,335 364,620,848,168 386,992,277,258 429,698,846,152
2. Nợ dài hạn 478,654,700,000 479,234,700,000 507,834,700,000 463,774,793,224
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU -324,333,785,440 -411,458,137,560 -480,116,903,587 -504,292,306,101
I. Vốn chủ sở hữu -324,333,785,440 -411,458,137,560 -480,116,903,587 -504,292,306,101
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 448,992,865,895 432,397,410,608 414,710,073,671 389,181,333,275