Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu xây dựng Lâm Đồng (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 154,128,181,498 127,170,079,330 180,943,871,665 140,393,189,284
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 154,128,181,498 127,170,079,330 180,943,871,665 140,393,189,284
   4. Giá vốn hàng bán 120,540,275,715 99,185,171,073 137,703,218,575 109,338,519,603
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 33,587,905,783 27,984,908,257 43,240,653,090 31,054,669,681
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 361,633,082 229,480,856 321,905,472 437,212,278
   7. Chi phí tài chính 16,398,923 15,784,100 16,460,122 88,553,255
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -1,160,283,571
   9. Chi phí bán hàng 15,223,660,177 621,880,684 530,567,922 447,890,227
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,570,524,799 13,693,562,730 11,931,514,780
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,549,196,194 18,006,199,530 29,321,967,788 19,023,923,697
   12. Thu nhập khác 1,255,240,065 235,275,394 517,413,091 910,509
   13. Chi phí khác -96,148,192 89,410,133 901,095,024 138,151,466
   14. Lợi nhuận khác 1,351,388,257 145,865,261 -383,681,933 -137,240,957
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,900,584,451 18,152,064,791 28,938,285,855 18,886,682,740
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,812,271,135 4,125,779,339 5,544,830,986 3,769,670,107
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 301,619,260 -189,027,583 125,401,887 674,442,373
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,786,694,056 14,215,313,035 23,268,052,982 14,442,570,260
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 540,706,234 714,164,570 346,111,120 -630,392,826
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 15,245,987,822 13,501,148,465 22,921,941,862 15,072,963,086
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,794 1,350 2,292 1,507
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức