Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 206,495,322,271 201,448,281,651 217,881,634,280 240,659,171,906
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 60,201,526,781 47,077,825,117 49,417,002,178 28,300,180,351
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 87,765,189,029 90,466,814,379 97,854,973,690 141,588,946,343
4. Hàng tồn kho 54,961,577,473 61,788,639,362 67,888,073,107 68,496,365,700
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,567,028,988 2,115,002,793 2,721,585,305 2,273,679,512
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 311,392,073,083 330,769,893,402 325,984,884,534 324,887,513,326
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,728,088,417 1,728,088,417 1,728,088,417 2,248,117,095
2. Tài sản cố định 289,434,355,240 308,423,338,240 299,982,741,571 298,277,590,480
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,993,354,950 2,660,862,841 5,374,007,403 8,525,853,467
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 18,236,274,476 17,957,603,904 18,900,047,143 15,835,952,284
     Tổng cộng tài sản 517,887,395,354 532,218,175,053 543,866,518,814 565,546,685,232
     I - NỢ PHẢI TRẢ 101,499,369,367 90,906,371,502 109,355,667,264 114,655,789,551
1. Nợ ngắn hạn 100,512,869,367 89,919,871,502 108,369,167,264 113,669,289,551
2. Nợ dài hạn 986,500,000 986,500,000 986,500,000 986,500,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 416,388,025,987 441,311,803,551 434,510,851,550 450,890,895,681
I. Vốn chủ sở hữu 416,388,025,987 441,311,803,551 434,510,851,550 450,890,895,681
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 517,887,395,354 532,218,175,053 543,866,518,814 565,546,685,232