Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 29,447,316,304 28,912,826,945 33,265,592,450
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 698,150,204 1,184,118,428 3,151,511,581
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,439,282,355 1,830,955,703 1,889,256,049
4. Hàng tồn kho 24,167,595,222 25,274,852,789 26,837,504,928
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,142,288,523 622,900,025 387,319,892
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 15,708,464,485 14,839,225,768 12,524,729,188
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 14,297,213,219 14,010,488,208 12,116,058,462
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 359,677,115 359,677,115 359,677,115
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 1,051,574,151 469,060,445 48,993,611
     Tổng cộng tài sản 45,155,780,789 43,752,052,713 45,790,321,638
     I - NỢ PHẢI TRẢ 25,227,227,142 22,859,478,145 16,185,737,554
1. Nợ ngắn hạn 24,965,622,029 22,562,824,548 15,896,035,473
2. Nợ dài hạn 261,605,113 296,653,597 289,702,081
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 19,928,553,647 20,892,574,568 29,604,584,084
I. Vốn chủ sở hữu 19,928,553,647 20,892,574,568 29,604,584,084
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 45,155,780,789 43,752,052,713 45,790,321,638