Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Cấp thoát nước Long An (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 46,039,356,931 53,581,599,851 44,406,031,167,000 38,359,457,892
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,379,194,940 9,974,151,688 7,844,118,946,000 1,599,126,225
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 21,030,882,217 20,690,649,291 11,533,950,624,000 11,579,016,145
4. Hàng tồn kho 21,176,679,676 22,916,798,872 24,748,150,255,000 24,509,914,839
5. Tài sản ngắn hạn khác 452,600,098 279,811,342,000 671,400,683
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 265,704,124,978 263,595,352,459 263,250,060,772,000 262,930,904,488
1. Các khoản phải thu dài hạn 778,121,160
2. Tài sản cố định 249,962,506,055 242,552,413,193 244,135,373,757,000 243,929,595,881
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 11,676,647,654 15,114,788,583 12,147,208,064,000 17,088,023,151
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 4,064,971,269 5,928,150,683 6,967,478,951,000 1,135,164,296
     Tổng cộng tài sản 311,743,481,909 317,176,952,310 307,656,091,939,000 301,290,362,380
     I - NỢ PHẢI TRẢ 144,308,482,655 139,863,540,562 143,295,506,625,000 133,655,310,204
1. Nợ ngắn hạn 51,588,712,469 50,176,548,178 53,609,018,241,000 47,808,113,018
2. Nợ dài hạn 92,719,770,186 89,686,992,384 89,686,488,384,000 85,847,197,186
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 167,434,999,254 177,313,411,748 164,360,585,314,000 167,635,052,176
I. Vốn chủ sở hữu 167,434,999,254 177,313,411,748 164,360,585,314,000 167,635,052,176
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 311,743,481,909 317,176,952,310 307,656,091,939,000 301,290,362,380