Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Đầu tư xây dựng Long An IDICO (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 173,570,027,671 155,387,446,045 293,292,057,452 262,905,278,193
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 173,570,027,671 155,387,446,045 293,292,057,452 262,905,278,193
   4. Giá vốn hàng bán 132,570,014,296 108,181,489,172 243,143,007,631 199,681,677,412
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 41,000,013,375 47,205,956,873 50,149,049,821 63,223,600,781
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,241,705,597 4,426,206,679 937,041,965 350,540,440
   7. Chi phí tài chính 721,463,876 1,586,013,369 5,247,250,155 5,265,951,024
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 721,463,876 1,586,013,369 5,247,250,155 5,223,337,456
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 11,996,257,789 10,477,545,857 4,917,987,427 9,211,048,007
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,005,388,958 16,751,765,711 16,166,118,305 17,030,039,264
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 21,518,608,349 22,816,838,615 24,754,735,899 32,067,102,926
   12. Thu nhập khác 812,795,926 515,592,044 981,900,645 1,266,493,769
   13. Chi phí khác 45,809,852 374,265,972 478,300,404 149,946,232
   14. Lợi nhuận khác 766,986,074 141,326,072 503,600,241 1,116,547,537
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,285,594,423 22,958,164,687 25,258,336,140 33,183,650,463
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,970,092,425 4,591,632,937 5,051,667,228 6,636,730,092
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,315,501,998 18,366,531,750 20,206,668,912 26,546,920,371
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 16,315,501,998 18,366,531,750 20,206,668,912 26,546,920,371
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,686 1,867 2,111 2,916
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức