Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Lilama 69-2 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2016 Quý 1-2017 Quý 2-2017 Quý 3-2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 107,143,912,836 55,114,956,856 105,031,880,022 105,071,738,191
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 107,143,912,836 55,114,956,856 105,031,880,022 105,071,738,191
   4. Giá vốn hàng bán 100,026,371,379 49,242,258,337 91,511,093,169 94,553,781,047
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,117,541,457 5,872,698,519 13,520,786,853 10,517,957,144
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 126,471,968 16,694,346 65,521,423 15,033,856
   7. Chi phí tài chính 4,477,290,663 2,642,278,565 7,411,417,153 4,305,863,153
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 4,477,290,663 2,639,049,395 7,389,191,961 4,301,602,950
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,879,682,896 2,769,605,519 5,587,660,811 5,109,567,985
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,112,960,134 477,508,781 587,230,312 1,117,559,862
   12. Thu nhập khác 3,933,518,414 7,100,000 200,195,794 459,605,524
   13. Chi phí khác 21,129,195 40,279,919 206,496,091
   14. Lợi nhuận khác 3,912,389,219 7,100,000 159,915,875 253,109,433
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,799,429,085 484,608,781 747,146,187 1,370,669,295
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 364,111,656 96,921,756 147,049,427 310,240,445
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,435,317,429 387,687,025 600,096,760 1,060,428,850
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,435,317,429 387,687,025 600,096,760 1,060,428,850
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 250 68 105 185
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức