Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Lilama 69-2 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2013 2014 2015 2016 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 249,767,059,561 239,713,536,017 325,524,261,420 338,370,450,843
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 249,767,059,561 239,713,536,017 325,524,261,420 338,370,450,843
   4. Giá vốn hàng bán 223,046,612,870 216,549,921,966 300,757,086,727 307,553,554,498
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 26,720,446,691 23,163,614,051 24,767,174,693 30,816,896,345
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 60,791,650 40,009,960 904,907,659 195,222,524
   7. Chi phí tài chính 16,018,129,571 13,423,323,685 13,175,001,418 15,958,195,490
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 15,873,173,464 13,071,567,348 12,762,778,445 15,780,806,746
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 9,405,286,169 9,475,173,687
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,712,062,979 13,932,694,043
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,357,822,601 305,126,639 1,785,017,955 1,121,229,336
   12. Thu nhập khác 122,543,872 763,124,723 92,363,560 3,952,877,127
   13. Chi phí khác 694,206,212 469,090,909 54,213,024 44,084,706
   14. Lợi nhuận khác -571,662,340 294,033,814 38,150,536 3,908,792,421
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 786,160,261 599,160,453 1,823,168,491 5,030,021,757
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 370,091,618 147,633,939 285,199,708 1,014,821,293
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 416,068,643 451,526,514 1,537,968,783 4,015,200,464
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 416,068,643 451,526,514 1,537,968,783 4,015,200,464
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 72 79 268 699
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 421
   21. Cổ tức