Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Lilama 69-2 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2016 Quý 3-2016 Quý 4-2016 Quý 1-2017 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 299,852,008,698 308,844,657,623 421,055,945,556 438,699,215,171
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 19,618,285,373 5,420,958,453 3,119,137,379 6,035,373,072
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 182,068,324,040 225,184,188,463 281,318,336,936 274,701,850,757
4. Hàng tồn kho 96,457,670,347 77,144,344,047 135,778,683,053 154,030,906,913
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,707,728,938 1,095,166,660 839,788,188 3,931,084,429
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 91,230,217,586 92,634,790,603 97,992,807,884 97,169,151,170
1. Các khoản phải thu dài hạn 2,041,856,592 2,078,856,592 2,075,220,465 2,067,473,233
2. Tài sản cố định 79,458,645,332 82,938,807,195 84,854,550,904 83,169,234,605
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 5,783,018,293 3,818,202,456 5,195,778,781 6,123,227,726
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 3,946,697,369 3,798,924,360 5,867,257,734 5,809,215,606
     Tổng cộng tài sản 391,082,226,284 401,479,448,226 519,048,753,440 535,868,366,341
     I - NỢ PHẢI TRẢ 297,274,331,390 307,154,456,720 422,380,222,137 438,931,631,538
1. Nợ ngắn hạn 273,020,546,607 281,018,538,922 396,816,259,518 412,986,143,388
2. Nợ dài hạn 24,253,784,783 26,135,917,798 25,563,962,619 25,945,488,150
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 93,807,894,894 94,324,991,506 96,668,531,303 96,936,734,803
I. Vốn chủ sở hữu 93,807,894,894 94,324,991,506 96,668,531,303 96,936,734,803
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 391,082,226,284 401,479,448,226 519,048,753,440 535,868,366,341