Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Lilama 69-2 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2013 2014 2015 2016 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 197,202,648,606 252,649,397,507 328,282,516,219 421,055,945,556
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,422,003,353 2,390,281,654 28,413,907,197 3,119,137,379
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 106,516,050,347 190,470,754,829 210,464,106,483 281,318,336,936
4. Hàng tồn kho 79,788,601,019 51,554,511,511 89,108,337,870 135,778,683,053
5. Tài sản ngắn hạn khác 5,475,993,887 8,233,849,513 296,164,669 839,788,188
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 110,785,739,059 100,120,759,053 96,593,941,155 97,992,807,884
1. Các khoản phải thu dài hạn 2,055,901,363 2,075,220,465
2. Tài sản cố định 100,830,471,528 92,992,215,853 82,919,413,529 84,854,550,904
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 7,328,450,542 5,195,778,781
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 9,955,267,531 7,128,543,200 4,290,175,721 5,867,257,734
     Tổng cộng tài sản 307,988,387,665 352,770,156,560 424,876,457,374 519,048,753,440
     I - NỢ PHẢI TRẢ 217,847,237,417 262,247,321,872 332,900,653,903 422,380,222,137
1. Nợ ngắn hạn 189,971,388,209 236,294,270,871 306,073,300,427 396,816,259,518
2. Nợ dài hạn 27,875,849,208 25,953,051,001 26,827,353,476 25,563,962,619
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 90,141,150,248 90,522,834,688 91,975,803,471 96,668,531,303
I. Vốn chủ sở hữu 90,141,150,248 90,522,834,688 91,975,803,471 96,668,531,303
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 307,988,387,665 352,770,156,560 424,876,457,374 519,048,753,440