Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Lilama 69-1 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Quý 1-2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 162,944,567,858 211,786,902,804 196,260,598,276 135,680,069,531
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 162,944,567,858 211,786,902,804 196,260,598,276 135,680,069,531
   4. Giá vốn hàng bán 143,454,238,314 192,248,205,815 180,769,910,739 118,352,787,295
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 19,490,329,544 19,538,696,989 15,490,687,537 17,327,282,236
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 21,940,328 13,971,353 48,151,357 12,746,504
   7. Chi phí tài chính 8,310,856,298 8,161,068,625 8,084,413,662 7,929,823,063
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 8,171,846,542 8,107,640,240 8,084,413,662 7,854,586,727
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 476,647,599 342,277,694 335,276,859 407,018,701
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,686,215,632 8,007,907,192 5,712,438,106 7,591,429,840
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,038,550,343 3,041,414,831 1,406,710,267 1,411,757,136
   12. Thu nhập khác 283,538,298 385,700,818 185,182,000 145,809,024
   13. Chi phí khác 243,972,268 15,153,448 130,625,175 45,601,690
   14. Lợi nhuận khác 39,566,030 370,547,370 54,556,825 100,207,334
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,078,116,373 3,411,962,201 1,461,267,092 1,511,964,470
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 667,657,728 685,872,440 321,618,453 314,753,232
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,410,458,645 2,726,089,761 1,139,648,639 1,197,211,238
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,410,458,645 2,726,089,761 1,139,648,639 1,197,211,238
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 269 360 150 158
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức