Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Lilama 69-1 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2016 Quý 2-2016 Quý 3-2016 Quý 4-2016 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 206,650,332,501 216,285,289,018 225,615,570,101 243,726,230,320
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 206,650,332,501 216,285,289,018 225,615,570,101 243,726,230,320
   4. Giá vốn hàng bán 184,063,001,363 192,491,763,815 205,930,348,761 221,088,902,966
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 22,587,331,138 23,793,525,203 19,685,221,340 22,637,327,354
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 487,558,788 108,907,372 101,797,340 560,391,541
   7. Chi phí tài chính 7,916,705,350 8,356,054,507 8,303,710,544 8,135,850,863
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 7,916,705,350 8,356,054,507 8,303,710,544 8,135,850,868
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 178,282,000 141,327,000 119,763,141 224,332,000
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,883,957,665 15,959,231,911 7,365,075,630 9,249,710,112
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,095,944,911 -554,180,843 3,998,469,365 5,587,825,915
   12. Thu nhập khác 122,994,716 138,559,150 221,430,776 274,697,059
   13. Chi phí khác 117,479,827 12,407,308 6,000,000 116,560,406
   14. Lợi nhuận khác 5,514,889 126,151,842 215,430,776 158,136,653
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,101,459,800 -428,029,001 4,213,900,141 5,745,962,568
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 843,787,925 -83,124,339 843,980,028 1,170,969,394
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,257,671,875 -344,904,662 3,369,920,113 4,574,993,174
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,257,671,875 -344,904,662 3,369,920,113 4,574,993,174
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 403 -49 427 554
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức