Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Lilama 69-1 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2017 Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 556,159,739,389 588,741,965,698 626,847,019,393 621,451,923,006
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 23,495,928,870 34,874,562,449 16,885,187,063 18,088,201,189
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 228,048,374,013 233,071,420,918 303,742,195,577 281,375,813,632
4. Hàng tồn kho 304,109,388,604 320,537,311,531 305,685,306,305 321,014,465,787
5. Tài sản ngắn hạn khác 506,047,902 258,670,800 534,330,448 973,442,398
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 164,791,317,381 157,402,950,795 152,556,214,075 146,046,573,243
1. Các khoản phải thu dài hạn 2,598,971,673 2,523,635,494 2,393,427,494 2,395,211,938
2. Tài sản cố định 141,919,570,849 140,784,044,908 135,270,348,820 130,504,306,857
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 4,091,761,903 554,093,503 554,093,503
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 16,181,012,956 13,541,176,890 14,338,344,258 13,147,054,448
     Tổng cộng tài sản 720,951,056,770 746,144,916,493 779,403,233,468 767,498,496,249
     I - NỢ PHẢI TRẢ 566,522,282,346 596,173,213,424 626,705,440,638 613,661,054,780
1. Nợ ngắn hạn 537,024,773,072 572,431,992,432 607,025,542,640 598,411,867,975
2. Nợ dài hạn 29,497,509,274 23,741,220,992 19,679,897,998 15,249,186,805
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 154,428,774,424 149,971,703,069 152,697,792,830 153,837,441,469
I. Vốn chủ sở hữu 154,428,774,424 149,971,703,069 152,697,792,830 153,837,441,469
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 720,951,056,770 746,144,916,493 779,403,233,468 767,498,496,249