Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Lilama 45.3 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 362,314,040,726 364,167,736,017 373,197,494,010 362,983,609,254
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,836,845,911 1,083,025,301 11,412,484,359 11,112,965,406
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 204,787,586,769 202,919,301,893 200,274,792,390 195,413,464,703
4. Hàng tồn kho 155,689,608,046 160,165,408,823 161,510,217,261 156,457,179,145
5. Tài sản ngắn hạn khác
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 42,311,678,456 41,702,396,784 39,817,457,701 39,605,387,536
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 19,005,899,092 18,139,447,057 17,291,809,700 16,457,967,935
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 20,698,000,000 20,698,000,000 20,698,000,000 20,698,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 2,607,779,364 2,864,949,727 1,827,648,001 2,449,419,601
     Tổng cộng tài sản 404,625,719,182 405,870,132,801 413,014,951,711 402,588,996,790
     I - NỢ PHẢI TRẢ 356,450,587,549 360,300,494,553 374,785,357,488 363,058,441,798
1. Nợ ngắn hạn 356,450,587,549 360,300,494,553 374,785,357,488 363,058,441,798
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 48,175,131,633 45,569,638,248 38,229,594,223 39,530,554,992
I. Vốn chủ sở hữu 48,175,131,633 45,569,638,248 38,229,594,223 39,530,554,992
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 404,625,719,182 405,870,132,801 413,014,951,711 402,588,996,790