Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2017 Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 191,343,364,368 185,343,810,007 180,645,979,135 191,371,686,412
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,063,610,286 5,060,185,778 6,008,000,108 10,931,822,998
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 515,000,000 515,000,000 515,000,000 2,225,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 117,564,333,994 112,612,171,699 123,038,926,705 137,590,528,621
4. Hàng tồn kho 68,563,798,616 66,535,738,030 50,776,452,944 40,478,468,126
5. Tài sản ngắn hạn khác 636,621,472 620,714,500 307,599,378 145,866,667
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 21,096,399,105 20,475,873,376 21,427,973,864 17,148,653,725
1. Các khoản phải thu dài hạn 157,641,000 157,641,000 157,641,000 157,641,000
2. Tài sản cố định 14,236,271,473 13,622,796,200 13,035,584,415 12,452,271,399
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 6,702,486,632 6,695,436,176 8,234,748,449 4,538,741,326
     Tổng cộng tài sản 212,439,763,473 205,819,683,383 202,073,952,999 208,520,340,137
     I - NỢ PHẢI TRẢ 164,639,164,026 159,738,994,212 155,654,694,437 161,633,036,288
1. Nợ ngắn hạn 157,464,082,995 152,997,069,641 149,347,825,254 155,763,194,933
2. Nợ dài hạn 7,175,081,031 6,741,924,571 6,306,869,183 5,869,841,355
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 47,800,599,447 46,080,689,171 46,419,258,562 46,887,303,849
I. Vốn chủ sở hữu 47,800,599,447 46,080,689,171 46,419,258,562 46,887,303,849
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 212,439,763,473 205,819,683,383 202,073,952,999 208,520,340,137