Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần LICOGI 14 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 65,631,849,380 76,225,949,837 83,950,486,797 50,149,473,859
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 65,631,849,380 76,225,949,837 83,950,486,797 50,149,473,859
   4. Giá vốn hàng bán 27,455,013,632 34,705,169,398 38,190,438,655 24,513,376,931
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 38,176,835,748 41,520,780,439 45,760,048,142 25,636,096,928
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 44,779,539 11,958,175 302,185,573 1,031,633,192
   7. Chi phí tài chính 104,605,368 110,904,109 108,194,393 118,587,330
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 104,605,368 110,904,109 108,194,393 118,587,330
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 3,936,667,181 6,634,597,930 11,525,004,153 5,080,423,903
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,794,536,881 1,651,584,799 2,736,370,985 1,381,722,111
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 32,385,805,857 33,135,651,776 31,692,664,184 20,086,996,776
   12. Thu nhập khác 136,363,636 190,909,091
   13. Chi phí khác 241,010,302 8,194,225 58,481,000
   14. Lợi nhuận khác -241,010,302 128,169,411 132,428,091
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 32,144,795,555 33,263,821,187 31,825,092,275 20,086,996,776
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,051,531,078 7,613,269,986 7,133,879,938 845,063,016
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,425,630,094 -958,866,904 -768,861,483 3,205,936,340
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 25,667,634,383 26,609,418,105 25,460,073,820 16,035,997,420
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 595,704
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 25,667,634,383 26,609,418,105 25,460,073,820 16,035,401,716
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức