Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần LICOGI 14 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 397,879,838,098 392,855,618,484 395,499,966,914 384,896,822,605
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 45,649,298,806 23,912,329,796 15,857,669,575 9,470,677,426
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 110,000,000,000 151,000,000,000 182,282,000,000 191,282,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 23,509,246,647 20,791,167,371 19,864,655,675 12,900,641,852
4. Hàng tồn kho 218,681,383,445 197,112,212,117 177,455,732,464 170,543,734,216
5. Tài sản ngắn hạn khác 39,909,200 39,909,200 39,909,200 699,769,111
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 30,337,529,772 30,950,606,938 62,047,345,813 56,167,080,764
1. Các khoản phải thu dài hạn 209,069,000 209,069,000 209,069,000 209,069,000
2. Tài sản cố định 18,185,373,601 17,415,534,998 16,687,303,683 16,199,819,328
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 130,592,472 599,062,472 1,103,909,992 4,200,208,594
5. Đầu tư tài chính dài hạn 30,000,000,000 25,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 11,812,494,699 12,726,940,468 14,047,063,138 10,557,983,842
     Tổng cộng tài sản 428,217,367,870 423,806,225,422 457,547,312,727 441,063,903,369
     I - NỢ PHẢI TRẢ 162,162,256,006 131,141,695,453 137,456,740,234 104,780,894,152
1. Nợ ngắn hạn 156,662,256,006 125,916,695,453 132,506,740,234 100,105,894,152
2. Nợ dài hạn 5,500,000,000 5,225,000,000 4,950,000,000 4,675,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 266,055,111,864 292,664,529,969 320,090,572,493 336,283,009,217
I. Vốn chủ sở hữu 266,055,111,864 292,664,529,969 320,090,572,493 336,283,009,217
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 428,217,367,870 423,806,225,422 457,547,312,727 441,063,903,369