Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Lilama 10 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Quý 1-2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 297,900,467,794 333,311,202,384 284,910,664,878 187,821,544,286
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 297,900,467,794 333,311,202,384 284,910,664,878 187,821,544,286
   4. Giá vốn hàng bán 268,684,307,957 314,016,915,369 253,583,047,449 176,581,468,943
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 29,216,159,837 19,294,287,015 31,327,617,429 11,240,075,343
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 842,933,856 203,527 122,986,122 41,928,871
   7. Chi phí tài chính 6,767,131,268 6,058,135,129 4,672,420,449 4,305,535,537
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 6,708,665,237 5,937,717,121 4,715,692,391 4,296,616,855
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,913,783,544 7,113,796,995 20,592,035,701 5,662,625,705
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,378,178,881 6,122,558,418 6,186,147,401 1,313,842,972
   12. Thu nhập khác 1,698,747,795 3,458,401,366 4,391,350,589 1,535,641,273
   13. Chi phí khác 71,830,748 324,967,379 1,418,422,623 31,758,678
   14. Lợi nhuận khác 1,626,917,047 3,133,433,987 2,972,927,966 1,503,882,595
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,005,095,928 9,255,992,405 9,159,075,367 2,817,725,567
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,744,407,269 2,405,324,896 2,050,702,788 590,387,268
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,260,688,659 6,850,667,509 7,108,372,579 2,227,338,299
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,260,688,659 6,850,667,509 7,108,372,579 2,227,338,299
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 742 700 726 228
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức