Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Lilama 10 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2017 Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 439,994,155,556 297,900,467,794 333,311,202,384 284,910,664,878
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 439,994,155,556 297,900,467,794 333,311,202,384 284,910,664,878
   4. Giá vốn hàng bán 406,649,828,734 268,684,307,957 314,016,915,369 253,583,047,449
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 33,344,326,822 29,216,159,837 19,294,287,015 31,327,617,429
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 64,827,390 842,933,856 203,527 122,986,122
   7. Chi phí tài chính 6,949,624,555 6,767,131,268 6,058,135,129 4,672,420,449
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 6,949,624,555 6,708,665,237 5,937,717,121 4,715,692,391
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,615,850,159 15,913,783,544 7,113,796,995 20,592,035,701
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,843,679,498 7,378,178,881 6,122,558,418 6,186,147,401
   12. Thu nhập khác 679,895,255 1,698,747,795 3,458,401,366 4,391,350,589
   13. Chi phí khác 186,754,781 71,830,748 324,967,379 1,418,422,623
   14. Lợi nhuận khác 493,140,474 1,626,917,047 3,133,433,987 2,972,927,966
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,336,819,972 9,005,095,928 9,255,992,405 9,159,075,367
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,923,985,860 1,744,407,269 2,405,324,896 2,050,702,788
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,412,834,112 7,260,688,659 6,850,667,509 7,108,372,579
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,412,834,112 7,260,688,659 6,850,667,509 7,108,372,579
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 757 742 700 726
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức