Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Lilama 10 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2016 Quý 4-2016 Quý 1-2017 Quý 2-2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 396,575,081,156 142,018,038,930 439,994,155,556 297,900,467,794
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 396,575,081,156 142,018,038,930 439,994,155,556 297,900,467,794
   4. Giá vốn hàng bán 378,056,457,601 113,104,571,867 406,649,828,734 268,684,307,957
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 18,518,623,555 28,913,467,063 33,344,326,822 29,216,159,837
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 149,711,736 111,565,833 64,827,390 842,933,856
   7. Chi phí tài chính 5,788,205,364 5,882,361,628 6,949,624,555 6,767,131,268
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 5,788,205,364 5,882,361,628 6,949,624,555 6,708,665,237
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,267,102,785 21,370,063,126 17,615,850,159 15,913,783,544
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,613,027,142 1,772,608,142 8,843,679,498 7,378,178,881
   12. Thu nhập khác 4,792,673,841 4,083,379,105 679,895,255 1,698,747,795
   13. Chi phí khác 80,009 849 186,754,781 71,830,748
   14. Lợi nhuận khác 4,792,593,832 4,083,378,256 493,140,474 1,626,917,047
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,405,620,974 5,855,986,398 9,336,819,972 9,005,095,928
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,322,978,839 1,106,029,357 1,923,985,860 1,744,407,269
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,082,642,135 4,749,957,041 7,412,834,112 7,260,688,659
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 9,082,642,135 4,749,957,041 7,412,834,112 7,260,688,659
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 931 485 757 742
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức