Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Lilama 10 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2016 Quý 2-2016 Quý 3-2016 Quý 4-2016 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 292,451,227,792 415,966,752,707 396,575,081,156 142,018,038,930
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 292,451,227,792 415,966,752,707 396,575,081,156 142,018,038,930
   4. Giá vốn hàng bán 273,245,447,586 391,959,618,203 378,056,457,601 113,104,571,867
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 19,205,780,206 24,007,134,504 18,518,623,555 28,913,467,063
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 75,465,224 107,357,025 149,711,736 111,565,833
   7. Chi phí tài chính 6,177,345,311 8,856,621,891 5,788,205,364 5,882,361,628
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 6,177,345,311 8,289,432,309 5,788,205,364 5,882,361,628
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,197,795,951 6,055,313,157 6,267,102,785 21,370,063,126
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,906,104,168 9,202,556,481 6,613,027,142 1,772,608,142
   12. Thu nhập khác 4,310,311,555 4,107,229,670 4,792,673,841 4,083,379,105
   13. Chi phí khác 86,922,958 360,752,785 80,009 849
   14. Lợi nhuận khác 4,223,388,597 3,746,476,885 4,792,593,832 4,083,378,256
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,129,492,765 12,949,033,366 11,405,620,974 5,855,986,398
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,246,649,165 2,810,620,316 2,322,978,839 1,106,029,357
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,882,843,600 10,138,413,050 9,082,642,135 4,749,957,041
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 8,882,843,600 10,138,413,050 9,082,642,135 4,749,957,041
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 998 1,139 931 485
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức