Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Lilama 10 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 781,805,637,158 834,721,001,249 972,004,369,398 894,025,364,397
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 97,361,557,641 107,099,255,725 99,226,646,670 94,626,132,716
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 405,452,032,672 373,572,764,276 339,841,975,466 347,301,978,792
4. Hàng tồn kho 278,797,086,386 353,688,901,062 520,125,950,748 442,187,299,594
5. Tài sản ngắn hạn khác 194,960,459 360,080,186 12,809,796,514 9,909,953,295
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 239,926,801,367 230,988,457,690 217,315,134,569 209,709,351,866
1. Các khoản phải thu dài hạn 2,255,000,000 2,255,000,000 2,255,000,000 2,255,000,000
2. Tài sản cố định 133,980,997,886 126,279,233,510 119,223,810,480 112,623,740,831
3. Bất động sản đầu tư 72,006,382,397 70,769,803,096 69,555,530,464 68,549,817,410
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 26,280,793,625 26,280,793,625 26,280,793,625 26,280,793,625
6. Tài sản dài hạn khác 5,403,627,459 5,403,627,459
     Tổng cộng tài sản 1,021,732,438,525 1,065,709,458,939 1,189,319,503,967 1,103,734,716,263
     I - NỢ PHẢI TRẢ 781,698,430,382 831,314,957,168 950,979,661,723 860,998,440,026
1. Nợ ngắn hạn 575,645,302,177 652,515,851,744 781,669,319,017 710,346,232,536
2. Nợ dài hạn 206,053,128,205 178,799,105,424 169,310,342,706 150,652,207,490
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 240,034,008,143 234,394,501,771 238,339,842,244 242,736,276,237
I. Vốn chủ sở hữu 240,034,008,143 234,394,501,771 238,339,842,244 242,736,276,237
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,021,732,438,525 1,065,709,458,939 1,189,319,503,967 1,103,734,716,263