Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Lilama 10 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2017 Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 834,717,072,514 905,132,954,371 845,330,791,539 841,710,667,309
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 86,469,768,450 86,057,432,646 87,374,477,019 74,992,821,022
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 411,233,360,338 443,803,003,874 463,352,763,655 383,795,894,363
4. Hàng tồn kho 327,023,052,450 369,210,170,310 291,689,696,330 381,995,537,149
5. Tài sản ngắn hạn khác 9,990,891,276 6,062,347,541 2,913,854,535 926,414,775
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 292,721,974,812 289,802,520,897 283,294,159,820 264,080,944,838
1. Các khoản phải thu dài hạn 2,447,000,000 2,447,000,000 2,347,000,000 2,347,000,000
2. Tài sản cố định 167,949,708,008 162,513,255,146 156,284,841,323 150,150,855,234
3. Bất động sản đầu tư 78,359,986,822 77,071,671,568 75,783,356,314 74,495,041,060
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,108,368,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn 26,280,793,625 26,280,793,625 26,280,793,625 26,280,793,625
6. Tài sản dài hạn khác 17,684,486,357 21,489,800,558 21,489,800,558 10,807,254,919
     Tổng cộng tài sản 1,127,439,047,326 1,194,935,475,268 1,128,624,951,359 1,105,791,612,147
     I - NỢ PHẢI TRẢ 890,947,849,868 970,515,231,207 897,354,039,789 867,412,327,998
1. Nợ ngắn hạn 482,749,717,665 607,474,923,071 551,117,313,455 628,082,249,377
2. Nợ dài hạn 408,198,132,203 363,040,308,136 346,236,726,334 239,330,078,621
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 236,491,197,458 224,420,244,061 231,270,911,570 238,379,284,149
I. Vốn chủ sở hữu 236,491,197,458 224,420,244,061 231,270,911,570 238,379,284,149
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,127,439,047,326 1,194,935,475,268 1,128,624,951,359 1,105,791,612,147