Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Lilama 10 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2016 Quý 3-2016 Quý 4-2016 Quý 1-2017 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 785,553,747,934 852,688,062,566 982,956,841,693 834,717,072,514
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 119,719,387,339 94,473,392,868 69,121,851,937 86,469,768,450
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 393,244,797,964 493,087,167,476 370,717,027,586 411,233,360,338
4. Hàng tồn kho 265,924,802,408 247,889,841,578 515,645,014,848 327,023,052,450
5. Tài sản ngắn hạn khác 6,664,760,223 17,237,660,644 27,472,947,322 9,990,891,276
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 275,568,591,092 282,642,744,508 293,394,159,240 292,721,974,812
1. Các khoản phải thu dài hạn 2,447,000,000 2,447,000,000 2,447,000,000 2,447,000,000
2. Tài sản cố định 164,360,356,476 172,726,658,600 174,460,168,440 167,949,708,008
3. Bất động sản đầu tư 82,232,658,234 80,940,509,526 79,648,360,818 78,359,986,822
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 26,280,793,625 26,280,793,625 26,280,793,625 26,280,793,625
6. Tài sản dài hạn khác 247,782,757 247,782,757 10,557,836,357 17,684,486,357
     Tổng cộng tài sản 1,061,122,339,026 1,135,330,807,074 1,276,351,000,933 1,127,439,047,326
     I - NỢ PHẢI TRẢ 844,194,173,684 911,989,999,597 1,048,260,236,415 890,947,849,868
1. Nợ ngắn hạn 453,560,197,572 463,918,093,091 612,925,096,715 482,749,717,665
2. Nợ dài hạn 390,633,976,112 448,071,906,506 435,335,139,700 408,198,132,203
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 216,928,165,342 223,340,807,477 228,090,764,518 236,491,197,458
I. Vốn chủ sở hữu 216,928,165,342 223,340,807,477 228,090,764,518 236,491,197,458
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,061,122,339,026 1,135,330,807,074 1,276,351,000,933 1,127,439,047,326