Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Đường Kon Tum (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018
(01/04/2018)
(01/04 - 30/06)
Quý 1-2019
(01/07/2018)
(01/07 - 30/09)
Quý 2-2019
(01/07/2018)
(01/07 - 31/12/2018)
Quý 3-2019
(01/01/2019)
(01/01 - 31/03)
Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 212,455,951,977 79,429,498,078 126,792,203,995 51,451,057,453
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 212,455,951,977 79,429,498,078 126,792,203,995 51,451,057,453
   4. Giá vốn hàng bán 207,016,215,334 76,916,436,905 123,285,888,916 41,912,281,775
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,439,736,643 2,513,061,173 3,506,315,079 9,538,775,678
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,061,763,746 1,978,731,395 1,401,730,637 324,913,277
   7. Chi phí tài chính 2,723,103,519 2,460,619,955 2,447,335,426 1,513,795,604
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,723,103,519 2,460,619,955 2,447,335,426 1,513,795,604
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 566,224,843 78,535,408 167,151,617 303,302,053
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,027,384,908 1,156,579,639 1,247,884,912 2,080,019,133
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,184,787,119 796,057,566 1,045,673,761 5,966,572,165
   12. Thu nhập khác 186,496,000 543,411,002 361,388,927 73,350,667
   13. Chi phí khác 316,443,219 204,245,019 544,710,808 368,700,114
   14. Lợi nhuận khác -129,947,219 339,165,983 -183,321,881 -295,349,447
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,054,839,900 1,135,223,549 862,351,880 5,671,222,718
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 529,096,599 319,030,429 -29,186,165 -252,640,313
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,525,743,301 816,193,120 891,538,045 5,923,863,031
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,525,743,301 816,193,120 891,538,045 5,923,863,031
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 498 161 176 1,168
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức