Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Đường Kon Tum (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018
(01/01/2018)
(01/01 - 31/03)
Quý 4-2018
(01/04/2018)
(01/04 - 30/06)
Quý 1-2019
(01/07/2018)
(01/07 - 30/09)
Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 220,058,951,432 239,239,570,508 329,920,212,605 230,724,382,901
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,820,127,292 5,003,760,776 13,727,444,425 12,081,114,630
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 186,574,239,781 161,312,272,106 304,219,535,988 199,488,513,641
4. Hàng tồn kho 7,519,559,071 61,533,006,195 10,602,073,807 13,787,484,737
5. Tài sản ngắn hạn khác 9,145,025,288 11,390,531,431 1,371,158,385 5,367,269,893
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 169,997,934,354 166,291,431,314 181,241,748,706 222,750,579,877
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 52,586,718,281 53,592,957,970 52,663,586,718 50,004,020,826
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 113,845,932,682 109,301,776,912 125,446,633,379 169,061,769,531
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 3,565,283,391 3,396,696,432 3,131,528,609 3,684,789,520
     Tổng cộng tài sản 390,056,885,786 405,531,001,822 511,161,961,311 453,474,962,778
     I - NỢ PHẢI TRẢ 244,793,329,093 253,844,350,718 356,949,566,906 299,381,972,818
1. Nợ ngắn hạn 174,563,328,294 169,950,355,221 272,288,295,603 207,553,972,818
2. Nợ dài hạn 70,230,000,799 83,893,995,497 84,661,271,303 91,828,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 145,263,556,693 151,686,651,104 154,212,394,405 154,092,989,960
I. Vốn chủ sở hữu 145,263,468,511 151,686,562,922 154,212,306,223 154,092,901,778
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 88,182 88,182 88,182 88,182
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 390,056,885,786 405,531,001,822 511,161,961,311 453,474,962,778