Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Đường Kon Tum (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018
(01/04/2018)
(01/04 - 30/06)
Quý 1-2019
(01/07/2018)
(01/07 - 30/09)
Quý 2-2019
(01/07/2018)
(01/07 - 31/12/2018)
Quý 3-2019
(01/01/2019)
(01/01 - 31/03)
Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 329,920,212,605 230,724,382,901 103,326,021,864 161,423,062,928
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,727,444,425 12,081,114,630 7,324,625,061 12,406,134,004
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 304,219,535,988 199,488,513,641 63,635,627,910 61,824,857,568
4. Hàng tồn kho 10,602,073,807 13,787,484,737 21,407,094,715 81,658,463,752
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,371,158,385 5,367,269,893 10,958,674,178 5,533,607,604
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 181,241,748,706 222,750,579,877 238,753,866,830 247,706,726,177
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 52,663,586,718 50,004,020,826 49,945,357,610 47,505,892,030
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 125,446,633,379 169,061,769,531 185,317,842,876 197,291,080,726
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 3,131,528,609 3,684,789,520 3,490,666,344 2,909,753,421
     Tổng cộng tài sản 511,161,961,311 453,474,962,778 342,079,888,694 409,129,789,105
     I - NỢ PHẢI TRẢ 356,949,566,906 299,381,972,818 187,095,360,689 248,221,398,069
1. Nợ ngắn hạn 272,288,295,603 207,553,972,818 97,267,360,689 188,393,398,069
2. Nợ dài hạn 84,661,271,303 91,828,000,000 89,828,000,000 59,828,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 154,212,394,405 154,092,989,960 154,984,528,005 160,908,391,036
I. Vốn chủ sở hữu 154,212,306,223 154,092,901,778 154,984,439,823 160,908,302,854
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 88,182 88,182 88,182 88,182
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 511,161,961,311 453,474,962,778 342,079,888,694 409,129,789,105